| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐẶNG TIẾN ĐÔNG - ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ | 73.700.000 | 36.850.000 | 29.480.000 | 23.584.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐẶNG TIẾN ĐÔNG - ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ | 51.600.000 | 25.800.000 | 20.640.000 | 16.512.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐẶNG TIẾN ĐÔNG - ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |