| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH | 95.000.000 | 47.500.000 | 38.000.000 | 30.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH | 66.500.000 | 33.250.000 | 26.600.000 | 21.280.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 8 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG BÌNH KHÁNH | 47.500.000 | 23.750.000 | 19.000.000 | 15.200.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |