| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG LONG BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | XA LỘ HÀ NỘI - ĐƯỜNG SỐ 11 | 32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG LONG BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | XA LỘ HÀ NỘI - ĐƯỜNG SỐ 11 | 22.800.000 | 11.400.000 | 9.120.000 | 7.296.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG LONG BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | XA LỘ HÀ NỘI - ĐƯỜNG SỐ 11 | 16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |