| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) | ĐẦU ĐƯỜNG SỐ 16 - GIÁP RANH ĐƯỜNG SỐ 10 | 55.100.000 | 27.550.000 | 22.040.000 | 17.632.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) | HẺM 20 - ĐẶNG VĂN BI | 50.200.000 | 25.100.000 | 20.080.000 | 16.064.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) | VÕ VĂN NGÂN - HẺM 20 | 64.000.000 | 32.000.000 | 25.600.000 | 20.480.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) | ĐẦU ĐƯỜNG SỐ 16 - GIÁP RANH ĐƯỜNG SỐ 10 | 38.600.000 | 19.300.000 | 15.440.000 | 12.352.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 5 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) | HẺM 20 - ĐẶNG VĂN BI | 35.100.000 | 17.550.000 | 14.040.000 | 11.232.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 6 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) | VÕ VĂN NGÂN - HẺM 20 | 44.800.000 | 22.400.000 | 17.920.000 | 14.336.000 | 0 | Đất TM - DV đô thị |
| 7 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) | ĐẦU ĐƯỜNG SỐ 16 - GIÁP RANH ĐƯỜNG SỐ 10 | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 8 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) | HẺM 20 - ĐẶNG VĂN BI | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 9 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) | VÕ VĂN NGÂN - HẺM 20 | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |