Trang chủ page 107
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2121 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN - QUẬN 2 (CŨ) | THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN - ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2122 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2123 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2124 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | LƯƠNG ĐỊNH CỦA - ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG AN KHÁNH | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2125 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2126 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2127 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2128 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2129 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2130 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2131 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2132 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2133 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG AN KHÁNH | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2134 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2135 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2136 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2137 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2138 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2139 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2140 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |