Trang chủ page 108
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2141 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2142 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2143 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - ĐƯỜNG 25, PHƯỜNG AN KHÁNH | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2144 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2145 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2146 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2147 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 39.300.000 | 19.650.000 | 15.720.000 | 12.576.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2148 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG AN KHÁNH | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2149 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - ĐƯỜNG 20, PHƯỜNG AN KHÁNH | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2150 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 17, 18 PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - LƯƠNG ĐỊNH CỦA | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2151 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG AN KHÁNH - KHU DÂN CƯ HIM LAM | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2152 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 14, 15 PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2153 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2154 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2155 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2156 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2157 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG AN KHÁNH | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2158 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG AN KHÁNH | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2159 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2160 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG AN KHÁNH | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |