Trang chủ page 111
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2201 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 6 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG G (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2202 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG F (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2203 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2204 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 3 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 9 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG A (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2205 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 2 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG C (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - ĐƯỜNG E (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2206 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 1 (DỰ ÁN 17,3HA), PHƯỜNG AN PHÚ - PHƯỜNG AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2207 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG GIANG VĂN MINH - CUỐI ĐƯỜNG | 57.500.000 | 28.750.000 | 23.000.000 | 18.400.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2208 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2209 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 4 (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2210 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2211 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2212 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG AN PHÚ (DỰ ÁN SÀI GÒN RIVIERA) - QUẬN 2 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 53.500.000 | 26.750.000 | 21.400.000 | 17.120.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2213 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG ĐÔNG TÂY I, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | MAI CHÍ THỌ - CUỐI ĐƯỜNG | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2214 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 37.300.000 | 18.650.000 | 14.920.000 | 11.936.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2215 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 7 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2216 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 6 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG SỐ 3 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2217 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 5 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - THÂN VĂN NHIẾP | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2218 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 4 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG SỐ 3 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2219 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 3 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2220 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 2 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |