Trang chủ page 112
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2221 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | THÂN VĂN NHIẾP - QUẬN 2 (CŨ) | NGUYỄN THỊ ĐỊNH - CUỐI ĐƯỜNG | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2222 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 1 (KHU DÂN CƯ SÔNG GIỒNG), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | THÂN VĂN NHIẾP - CUỐI ĐƯỜNG | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2223 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 29, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - CUỐI ĐƯỜNG | 25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2224 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 28, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 27, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) - CUỐI ĐƯỜNG | 25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2225 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 27, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 26, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) - CUỐI ĐƯỜNG | 25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2226 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 26, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 29, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ, (QH 87HA) - CUỐI ĐƯỜNG | 25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2227 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 25, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG BẮC NAM II, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - CUỐI ĐƯỜNG | 26.400.000 | 13.200.000 | 10.560.000 | 8.448.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2228 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 24, KP5, PHƯỜNG AN PHÚ (QH 87HA) - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA - 87HA), PHƯỜNG AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2229 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2230 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2231 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 14, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - CUỐI ĐƯỜNG | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2232 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 13, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | AN PHÚ - GIANG VĂN MINH | 36.900.000 | 18.450.000 | 14.760.000 | 11.808.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2233 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 12, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | XA LỘ HÀ NỘI - CUỐI ĐƯỜNG | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2234 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 11, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐOÀN HỮU TRƯNG - CUỐI ĐƯỜNG | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2235 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 10, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐOÀN HỮU TRƯNG - CUỐI ĐƯỜNG | 35.700.000 | 17.850.000 | 14.280.000 | 11.424.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2236 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 9, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐOÀN HỮU TRƯNG - CUỐI ĐƯỜNG | 28.800.000 | 14.400.000 | 11.520.000 | 9.216.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2237 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 8, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | AN PHÚ - ĐOÀN HỮU TRƯNG | 40.500.000 | 20.250.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2238 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 7, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐOÀN HỮU TRƯNG | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2239 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - AN PHÚ | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2240 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG 8 | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |