Trang chủ page 119
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2361 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 23 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | DƯƠNG VĂN AN - ĐƯỜNG 19 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 34.500.000 | 17.250.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2362 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 22 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | VŨ TÔNG PHAN - ĐƯỜNG 16 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2363 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG SỐ 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - DƯƠNG VĂN AN | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2364 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 19 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | THÁI THUẬN - ĐƯỜNG 22 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2365 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 18A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | THÁI THUẬN - ĐƯỜNG 18 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2366 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 18 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG 20 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2367 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | THÁI THUẬN - ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2368 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | DƯƠNG VĂN AN - QUẬN 2 (CŨ) | NGUYỄN HOÀNG - ĐƯỜNG 17 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2369 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 15 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | NGUYỄN HOÀNG - ĐƯỜNG 23 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2370 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - VŨ TÔNG PHAN | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2371 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 12 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN LỰU - ĐƯỜNG 37 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2372 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH - LƯƠNG ĐỊNH CỦA | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2373 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - AN KHÁNH - QUẬN 2 (CŨ) | VŨ TÔNG PHAN, PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TÂY (DỰ ÁN 131) | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2374 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | NGUYỄN QUÝ ĐỨC - THÁI THUẬN | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2375 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 8A (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2376 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | NGUYỄN QUÝ CẢNH - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SONG HÀNH (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - VŨ TÔNG PHAN | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2377 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 7C (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - ĐƯỜNG SỐ 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2378 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 7 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - THÁI THUẬN | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2379 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | THÁI THUẬN - QUẬN 2 (CŨ) | NGUYỄN QUÝ CẢNH - CUỐI ĐƯỜNG | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2380 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN 131HA), PHƯỜNG AN PHÚ - QUẬN 2 (CŨ) | TRẦN NÃO - NGUYỄN QUÝ CẢNH | 35.300.000 | 17.650.000 | 14.120.000 | 11.296.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |