Trang chủ page 138
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2741 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6D, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | ĐƯỜNG 18A - ĐƯỜNG SỐ 21 | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2742 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6C, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | ĐƯỜNG 18A - ĐƯỜNG 18B | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2743 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6B, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | ĐƯỜNG 18A - ĐƯỜNG 18B | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2744 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 6A, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 18 - ĐƯỜNG 18B | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2745 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 671, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | LÊ VĂN VIỆT - CUỐI ĐƯỜNG | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2746 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG TRẦN THỊ ĐIỆU, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - NGÃ 4 ĐƯỜNG 79 | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2747 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG TRẦN THỊ ĐIỆU, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TĂNG NHƠN PHÚ - | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2748 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 475, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2749 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 442, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - QUẬN 9 (CŨ) | LÊ VĂN VIỆT - LÃ XUÂN OAI | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2750 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 400, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | QUỐC LỘ 1 - HOÀNG HỮU NAM | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2751 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 359, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | ĐỖ XUÂN HỢP - DƯƠNG ĐÌNH HỘI | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2752 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 339, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2753 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 297, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2754 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 29, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ - QUẬN 9 (CŨ) | NGUYỄN XIỂN - CUỐI ĐƯỜNG | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2755 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 245, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | HOÀNG HỮU NAM - CUỐI ĐƯỜNG | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2756 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 24, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ - QUẬN 9 (CŨ) | NGUYỄN XIỂN - CUỐI ĐƯỜNG | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2757 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ - QUẬN 9 (CŨ) | NGUYỄN XIỂN - CUỐI ĐƯỜNG | 17.300.000 | 8.650.000 | 6.920.000 | 5.536.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2758 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 22-25, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2759 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2760 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 215, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | HOÀNG HỮU NAM - CUỐI ĐƯỜNG | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |