Trang chủ page 139
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2761 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2762 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 197, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | HOÀNG HỮU NAM - CUỐI ĐƯỜNG | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2763 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | ĐẠI LỘ 2 - ĐƯỜNG SỐ 6D | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2764 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 18A, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | ĐƯỜNG SỐ 6A - ĐƯỜNG SỐ 9 | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2765 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 185, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2766 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 179, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | HOÀNG HỮU NAM - CUỐI ĐƯỜNG | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2767 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 160, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A - QUẬN 9 (CŨ) | LÃ XUÂN OAI - CUỐI ĐƯỜNG | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2768 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG LONG BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | XA LỘ HÀ NỘI - CUỐI ĐƯỜNG | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2769 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 15, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ - QUẬN 9 (CŨ) | NGUYỄN VĂN TĂNG - CUỐI ĐƯỜNG | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2770 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 147, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2771 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 144, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI - ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2772 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 138, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI - ĐƯỜNG SỐ 154, PHƯỜNG TÂN PHÚ | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2773 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 120, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI - CUỐI ĐƯỜNG | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2774 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 1-20, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2775 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B - QUẬN 9 (CŨ) | QUANG TRUNG - ĐƯỜNG 11 | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2776 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B - QUẬN 9 (CŨ) | TRƯƠNG VĂN HẢI - ĐƯỜNG 8 | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2777 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ - QUẬN 9 (CŨ) | NGUYỄN VĂN TĂNG - HÀNG TRE | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2778 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 109, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B - QUẬN 9 (CŨ) | TRỌN ĐƯỜNG - | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2779 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 100, KHU PHỐ 1, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | CỔNG 1 SUỐI TIÊN - NAM CAO | 20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |
| 2780 | Hồ Chí Minh | TP Thủ Đức | ĐƯỜNG 100, KHU PHỐ 1, PHƯỜNG TÂN PHÚ - QUẬN 9 (CŨ) | QUỐC LỘ 1A - CỔNG 1 SUỐI TIÊN | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 | 0 | Đất SX - KD đô thị |