| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hòa Bình | Huyện Kim Bôi | Khu dân cư mở rộng thị trấn Bo (Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh) - Thị trấn Bo | Các thủa từ 757 - đến 764 | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hòa Bình | Huyện Kim Bôi | Khu dân cư mở rộng thị trấn Bo (Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh) - Thị trấn Bo | Thửa đất từ 710 - đến 718, từ 721 đến 725 | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hòa Bình | Huyện Kim Bôi | Khu dân cư mở rộng thị trấn Bo (Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh) - Thị trấn Bo | Các thửa giáp đường đi xã Kim Tiến (thửa 765 - đến 771) | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hòa Bình | Huyện Kim Bôi | Khu dân cư mở rộng thị trấn Bo (Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh) - Thị trấn Bo | Các thửa đất ở biệt thự lô thường (746) - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hòa Bình | Huyện Kim Bôi | Khu dân cư mở rộng thị trấn Bo (Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh) - Thị trấn Bo | Các Thửa góc thuộc Khu đất mặt tiền đường 12B - | 20.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Hòa Bình | Huyện Kim Bôi | Khu dân cư mở rộng thị trấn Bo (Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh) - Thị trấn Bo | Khu đất mặt tiền đường 12B - | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |