| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Ngõ 446 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 104, tờ bản đồ 146-a-III (TK6) | 8.800.000 | 5.300.000 | 3.600.000 | 2.500.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Ngõ 446 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 104, tờ bản đồ 146-a-III (TK6) | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 3 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Ngõ 446 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 104, tờ bản đồ 146-a-III (TK6) | 4.928.000 | 2.968.000 | 2.016.000 | 1.400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |