| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Khu nhà ở bên bờ Sông Bùi (giai đoạn 2) tại xã Tân Vinh | Nhóm các thửa đất ở SHOPHOUSE tiếp giáp đường quy hoạch 24m - | 15.054.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Khu nhà ở bên bờ Sông Bùi (giai đoạn 2) tại xã Tân Vinh | Nhóm các thửa đất ở SHOPHOUSE tiếp giáp đường quy hoạch 22m - | 14.159.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Khu nhà ở bên bờ Sông Bùi (giai đoạn 2) tại xã Tân Vinh | Nhóm các thửa đất ở SHOPHOUSE tiếp giáp đường quy hoạch 20m (giáp Sông Bùi) - | 14.019.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Khu nhà ở bên bờ Sông Bùi (giai đoạn 2) tại xã Tân Vinh | Nhóm các thửa đất ở SHOPHOUSE tiếp giáp đường quy hoạch 14,5m - | 12.619.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Khu nhà ở bên bờ Sông Bùi (giai đoạn 2) tại xã Tân Vinh | Nhóm các thửa đất ở biệt thự tiếp giáp đường quy hoạch 14,5 m - | 12.495.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Khu nhà ở bên bờ Sông Bùi (giai đoạn 2) tại xã Tân Vinh | Nhóm các thửa đất ở liền kề tiếp giáp đường quy hoạch 14,5m - | 13.751.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |