Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn Ngõ 747 Đường Trần Phú - Đường phố Loại 7 - Thị trấn Lương Sơn | từ thửa đất số 278, tờ bản đồ 122-e (TK Đồng Bái) - đến hết thửa đất số 136, tờ bản đồ 122-e (hộ ông Đinh Công Hiệp, TK Đồng Bái) | 1.960.000 | 1.232.000 | 952.000 | 651.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 102 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn Ngõ 667 đường Trần Phú - Đường phố Loại 7 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) cầu Đồng Bái đi - đến Nhà Văn hóa tiểu khu Đồng Bái | 1.960.000 | 1.232.000 | 952.000 | 651.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 103 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Võ Nguyên Giáp - Đường phố Loại 7 - Thị trấn Lương Sơn | từ thửa đất số 152, tờ bản đồ 122-c (hộ ông Nguyễn Đình Phan) - đến thửa đất số 413, tờ bản đồ 122-a (hộ ông Nguyễn Văn Trọng, TK Xóm Mòng) | 1.960.000 | 1.232.000 | 952.000 | 651.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 104 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Các trục đường còn lại thuộc thị trấn Lương Sơn - Đường phố Loại 6 - Thị trấn Lương Sơn | - | 2.156.000 | 1.330.000 | 980.000 | 707.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 105 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đường Võ Nguyễn Giáp - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | đoạn từ cổng Trung đoàn 36 - đến hết thửa đất số 152, tờ bản đồ 122-c | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 106 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Các trục đường nhánh khu đấu giá Tiểu khu 9 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | - | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 107 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn Ngõ 877 đường Trần Phú - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến Công ty CP Việt Hương (thửa đất số 330, TBĐ 122-e, TK14) | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 108 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Nguyễn Thị Định - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Tô Vĩnh Diện - đến đường Trần Phú TK2 | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 109 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn Ngõ 139 đường Trần Phú - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 106, tờ bản đồ 145-a-I (TK3) | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 110 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn Ngõ 174 đường Trần Phú - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất 51, tờ bản đồ 145-A-III (TK4) | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 111 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | Đoạn Ngõ 676 đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 28, tờ bản đồ 146-a-IV (TK8) | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 112 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn Ngõ 314 đường Trần Phú - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 301, tờ b đồ 145-b-IV (TK6) | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 113 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn Ngõ 344 đường Trần Phú - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 167, tờ bản đồ 145-b-IV (TK6) | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 114 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn Ngõ 394 đường Trần Phú - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 174, tờ bản đồ 145-b-IV (TK6) | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 115 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Ngõ 446 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 104, tờ bản đồ 146-a-III (TK6) | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 116 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Cù Chính Lan - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến ngã ba hết sân bóng của TK Liên Sơn | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 117 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đường Tô Vĩnh Diện (đường TSA) - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ ngõ 41 (Kn 0+300) - đến Km1+390 (thửa đất số 79, tờ bản đồ 145-a | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 118 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường La Văn Cầu - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 6, tờ bản đồ 146-c-I | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 119 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đấu giá quyền sử dụng đất theo quy hoạch tại xóm Mỏ và tiểu khu 8, thị trấn Lương Sơn, huyện Lương Sơn - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | - | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 120 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Khu nhà ở tại xóm Mỏ, thị trấn Lương Sơn, huyện Lương Sơn (đợt 1) - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | - | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |