Trang chủ page 9
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn Ngõ 394 đường Trần Phú - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 174, tờ bản đồ 145-b-IV (TK6) | 4.928.000 | 2.968.000 | 2.016.000 | 1.400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 162 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Ngõ 446 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 104, tờ bản đồ 146-a-III (TK6) | 4.928.000 | 2.968.000 | 2.016.000 | 1.400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 163 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Cù Chính Lan - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến ngã ba hết sân bóng của TK Liên Sơn | 4.928.000 | 2.968.000 | 2.016.000 | 1.400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 164 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đường Tô Vĩnh Diện (đường TSA) - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ ngõ 41 (Kn 0+300) - đến Km1+390 (thửa đất số 79, tờ bản đồ 145-a | 4.928.000 | 2.968.000 | 2.016.000 | 1.400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 165 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường La Văn Cầu - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 6, tờ bản đồ 146-c-I | 4.928.000 | 2.968.000 | 2.016.000 | 1.400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 166 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đấu giá quyền sử dụng đất theo quy hoạch tại xóm Mỏ và tiểu khu 8, thị trấn Lương Sơn, huyện Lương Sơn - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | - | 6.160.000 | 3.696.000 | 2.520.000 | 1.624.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 167 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Khu nhà ở tại xóm Mỏ, thị trấn Lương Sơn, huyện Lương Sơn (đợt 1) - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | - | 6.160.000 | 3.696.000 | 2.520.000 | 1.624.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 168 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Các trục đường nhánh khu đất đấu giá xóm Mỏ - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | - | 6.160.000 | 3.696.000 | 2.520.000 | 1.624.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 169 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Hoàng Quốc Việt - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 198, tờ bản đồ 146-a-IV (TK8) | 6.160.000 | 3.696.000 | 2.520.000 | 1.624.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 170 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Các đường nhánh trong khu thương mại và nhà ở Đông Dương - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | - | 6.160.000 | 3.696.000 | 2.520.000 | 1.624.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 171 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Võ Nguyên Giáp - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) đi - đến cổng Trung Đoàn 36 | 6.160.000 | 3.696.000 | 2.520.000 | 1.624.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 172 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Thanh Sơn | Khu vực 6 - | 156.000 | 137.000 | 104.000 | 98.000 | 85.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 173 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Thanh Sơn | Khu vực 5 - | 234.000 | 156.000 | 137.000 | 104.000 | 98.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 174 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Thanh Sơn | Khu vực 4 - | 325.000 | 234.000 | 156.000 | 137.000 | 104.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 175 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Thanh Sơn | Khu vực 3 - | 351.000 | 325.000 | 234.000 | 156.000 | 137.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 176 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Thanh Sơn | Khu vực 2 - | 897.000 | 689.000 | 650.000 | 468.000 | 416.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 177 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Thanh Sơn | Khu vực 1 - | 2.600.000 | 1.872.000 | 1.131.000 | 845.000 | 793.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 178 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Cư Yên | Khu vực 6 - | 936.000 | 819.000 | 650.000 | 234.000 | 208.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 179 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Cư Yên | Khu vực 5 - | 1.066.000 | 936.000 | 709.000 | 260.000 | 234.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 180 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Cư Yên | Khu vực 4 - | 1.196.000 | 1.066.000 | 754.000 | 312.000 | 299.000 | Đất TM-DV nông thôn |