STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 6 - | 1.064.000 | 714.000 | 560.000 | 378.000 | 294.000 | Đất ở nông thôn |
2 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 5 - | 1.414.000 | 1.064.000 | 714.000 | 448.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
3 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 4 - | 1.820.000 | 1.246.000 | 798.000 | 504.000 | 448.000 | Đất ở nông thôn |
4 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 3 - | 3.710.000 | 2.800.000 | 1.680.000 | 840.000 | 784.000 | Đất ở nông thôn |
5 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 2 - | 4.480.000 | 3.710.000 | 2.940.000 | 1.848.000 | 1.680.000 | Đất ở nông thôn |
6 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 1 - | 8.400.000 | 5.880.000 | 4.900.000 | 2.940.000 | 2.450.000 | Đất ở nông thôn |
7 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 6 - | 671.000 | 451.000 | 352.000 | 242.000 | 187.000 | Đất TM-DV nông thôn |
8 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 5 - | 891.000 | 671.000 | 451.000 | 286.000 | 264.000 | Đất TM-DV nông thôn |
9 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 4 - | 1.144.000 | 792.000 | 506.000 | 319.000 | 286.000 | Đất TM-DV nông thôn |
10 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 3 - | 2.332.000 | 1.760.000 | 1.056.000 | 528.000 | 495.000 | Đất TM-DV nông thôn |
11 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 2 - | 2.816.000 | 2.332.000 | 1.848.000 | 1.166.000 | 1.056.000 | Đất TM-DV nông thôn |
12 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 1 - | 5.280.000 | 3.696.000 | 3.080.000 | 1.848.000 | 1.540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
13 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | - | 65.000 | 55.000 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
14 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 6 - | 589.000 | 396.000 | 308.000 | 209.000 | 165.000 | Đất SX-KD nông thôn |
15 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 5 - | 781.000 | 589.000 | 396.000 | 248.000 | 231.000 | Đất SX-KD nông thôn |
16 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 4 - | 1.001.000 | 699.000 | 440.000 | 281.000 | 248.000 | Đất SX-KD nông thôn |
17 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 3 - | 2.041.000 | 1.540.000 | 924.000 | 462.000 | 435.000 | Đất SX-KD nông thôn |
18 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 2 - | 2.464.000 | 2.046.000 | 1.617.000 | 1.023.000 | 924.000 | Đất SX-KD nông thôn |
19 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | Khu vực 1 - | 4.620.000 | 3.234.000 | 2.695.000 | 1.617.000 | 1.353.000 | Đất SX-KD nông thôn |
20 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Xã Lâm Sơn | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |