| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hòa Bình | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Mai Châu | từ nhà ông Đạt Quỳnh - đến cổng phụ nhà bà Thuộc | 1.320.000 | 968.000 | 704.000 | 528.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Hòa Bình | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Mai Châu | Đường từ nhà số 163 (ông Quyển) - đến hết nhà ông Quý Đào | 1.320.000 | 968.000 | 704.000 | 528.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Hòa Bình | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Mai Châu | từ nhà ông Đạt Quỳnh - đến cổng phụ nhà bà Thuộc | 1.650.000 | 1.210.000 | 880.000 | 660.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hòa Bình | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Mai Châu | Đường từ nhà số 163 (ông Quyển) - đến hết nhà ông Quý Đào | 1.650.000 | 1.210.000 | 880.000 | 660.000 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hòa Bình | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Mai Châu | từ nhà ông Đạt Quỳnh - đến cổng phụ nhà bà Thuộc | 1.210.000 | 847.000 | 616.000 | 462.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Hòa Bình | Huyện Mai Châu | Tiểu khu 1 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Mai Châu | Đường từ nhà số 163 (ông Quyển) - đến hết nhà ông Quý Đào | 1.210.000 | 847.000 | 616.000 | 462.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |