Trang chủ page 98
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1941 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Ngõ 446 - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 104, tờ bản đồ 146-a-III (TK6) | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1942 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Cù Chính Lan - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến ngã ba hết sân bóng của TK Liên Sơn | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1943 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đường Tô Vĩnh Diện (đường TSA) - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ ngõ 41 (Kn 0+300) - đến Km1+390 (thửa đất số 79, tờ bản đồ 145-a | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1944 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường La Văn Cầu - Đường phố Loại 5 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 6, tờ bản đồ 146-c-I | 4.340.000 | 2.604.000 | 1.820.000 | 1.232.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1945 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đấu giá quyền sử dụng đất theo quy hoạch tại xóm Mỏ và tiểu khu 8, thị trấn Lương Sơn, huyện Lương Sơn - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | - | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1946 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Khu nhà ở tại xóm Mỏ, thị trấn Lương Sơn, huyện Lương Sơn (đợt 1) - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | - | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1947 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Các trục đường nhánh khu đất đấu giá xóm Mỏ - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | - | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1948 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Hoàng Quốc Việt - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết thửa đất số 198, tờ bản đồ 146-a-IV (TK8) | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1949 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Các đường nhánh trong khu thương mại và nhà ở Đông Dương - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | - | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1950 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Võ Nguyên Giáp - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) đi - đến cổng Trung Đoàn 36 | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1951 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Tôn Thất Tùng - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến cổng Bệnh viện Đa khoa huyện | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1952 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Hoàng Quốc Việt - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến hết nhà số 103, hộ nhà bà Đặng Thị Nga TK8 | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1953 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Lê Quý Đôn - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến cổng phụ sân vận động huyện TK12 | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1954 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Lê Quý Đôn - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến đường Âu Cơ TK11 | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1955 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Bùi Xuân Tiếp - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến đền thờ Liệt Sỹ TK12 | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1956 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đoạn đường Đồng Khởi - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ đường Trần Phú (QL6A) - đến đường Âu Cơ TK11 | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1957 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đường Tô Vĩnh Diện (đường TSA) - Đường phố Loại 4 - Thị trấn Lương Sơn | từ ngõ 41 (Km 0+300) - đến Km1+390 (thửa đất số 79, tờ bản đồ 145-a) | 5.460.000 | 3.234.000 | 2.156.000 | 1.428.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1958 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Đường Trần Phú (QL 6A) tiểu khu 14, thị trấn Lương Sơn đi khu công nghiệp Nhuận Trạch - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Lương Sơn | - | 8.680.000 | 6.174.000 | 3.710.000 | 2.156.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1959 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Khu nhà ở Riverview Lương Sơn tại xóm Mỏ, thị trấn Lương Sơn, huyện Lương Sơn (Đợt 1, đợt 2) - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Lương Sơn | - | 8.680.000 | 6.174.000 | 3.710.000 | 2.156.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1960 | Hòa Bình | Huyện Lương Sơn | Các trục đường nhánh khu nhà ở xóm Mỏ và Tiểu khu 8 - Đường phố Loại 3 - Thị trấn Lương Sơn | - | 8.680.000 | 6.174.000 | 3.710.000 | 2.156.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |