| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | CCN Yên Mông khu 2 | - | 624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | CCN Yên Mông khu 2 | - | 624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |