Trang chủ page 11
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường huyện 90 - Xã Dị Chế | - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 202 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường huyện 91 - Xã Dị Chế | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 203 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường bờ sông Hoà Bình (Đường huyện 95) - Xã Dị Chế | - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 204 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường tỉnh 376 - Xã Dị Chế | Đoạn còn lại - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 205 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường tỉnh 376 - Xã Dị Chế | Trường mầm non Dị Chế - Trường THCS Dị Chế | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 206 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường tỉnh 376 - Xã Dị Chế | Qua cổng chợ Ché 150m - Trường mầm non xã Dị Chế | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 207 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường nội thị khu dân cư số 02 - Xã Dị Chế | - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 208 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Quốc lộ 38B - Xã Dị Chế | - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 209 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường tỉnh 376 (đường 200 cũ) - Xã Dị Chế | Giáp thị trấn Vương - Qua cổng chợ Ché 150m | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 210 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các vị trí còn lại - Xã Nhật Tân | - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 211 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt từ 7m đến dưới 15m - Xã Nhật Tân | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 212 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt ≥15m - Xã Nhật Tân | - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 213 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường huyện 94 (đường 61B cũ) - Xã Nhật Tân | - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 214 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường bờ sông Hoà Bình (Đường huyện 95) - Xã Nhật Tân | - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 215 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường huyện 72 (đường 61 cũ) - Xã Nhật Tân | - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 216 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường nối 2 đường cao tốc - Xã Nhật Tân | - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 217 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Quốc lộ 38B - Xã Nhật Tân | - | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 218 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các vị trí còn lại - Xã Thủ Sỹ | - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 219 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt từ 7m đến dưới 15m - Xã Thủ Sỹ | - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 220 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt ≥15m - Xã Thủ Sỹ | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |