Trang chủ page 6
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường huyện 82 - Xã Lệ Xá | - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 102 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường ĐH.91 - Xã Lệ Xá | - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 103 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các vị trí còn lại - Xã Đức Thắng | - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 104 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt từ 7m đến dưới 15m - Xã Đức Thắng | - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 105 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt ≥15m - Xã Đức Thắng | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 106 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường huyện 91 - Xã Đức Thắng | - | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 107 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường huyện 90 - Xã Đức Thắng | - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 108 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường huyện 92 - Xã Đức Thắng | - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 109 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt | - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 110 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt từ 2,5 - 3,5m - Xã Dị Chế | - | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 111 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt từ 3,5m đến dưới 7m - Xã Dị Chế | - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 112 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt từ 7m đến dưới 15m - Xã Dị Chế | - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 113 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt ≥15m - Xã Dị Chế | - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 114 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường huyện 90 - Xã Dị Chế | - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 115 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường huyện 91 - Xã Dị Chế | - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 116 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường bờ sông Hoà Bình - Xã Dị Chế | - | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 117 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Quốc lộ 38B - Xã Dị Chế | - | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 118 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường tỉnh 376 - Xã Dị Chế | Đoạn còn lại - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 119 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Đường tỉnh 376 - Xã Dị Chế | Giáp thị trấn Vương - Trụ sở UBND xã Dị Chế | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 120 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Các trục đường có mặt cắt | - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |