| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Quốc lộ 38B - Thị trấn Vương | TT Y tế huyện - Cầu Quán Đỏ | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Quốc lộ 38B - Thị trấn Vương | Giao đường huyện 90 - Trung tâm Y tế huyện | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Quốc lộ 38B - Thị trấn Vương | Giáp địa phận xã Dị Chế - Giao đường huyện 90 | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Quốc lộ 38B - Thị trấn Vương | TT Y tế huyện - Cầu Quán Đỏ | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Quốc lộ 38B - Thị trấn Vương | Giao đường huyện 90 - Trung tâm Y tế huyện | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Hưng Yên | Huyện Tiên Lữ | Quốc lộ 38B - Thị trấn Vương | Giáp địa phận xã Dị Chế - Giao đường huyện 90 | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |