Trang chủ page 3
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Trúc | 308.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 42 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Hoa | 308.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 43 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Quang | 308.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 44 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Đập Hội Xương | 308.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 45 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Đồng Tam Bảo đến đường nhựa Thủy Xương | 308.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 46 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Dũng | 308.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 47 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phước (Vĩnh Cát) | 308.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 48 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến còn lại - Xã Suối Hiệp - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phước (Vĩnh Cát) | 308.880 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |