| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Giáp ranh xã Suối Tiên | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phan Văn Tường | 468.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Cầu ông Đường | 468.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Bà Đào Thị Coi, thôn Nghiệp Thành | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Bà Nguyễn Thị Điệp, thôn Nghiệp Thành | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Lê Văn Minh, thôn nghiệp thành | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà bà Giáo, thôn Nghiệp Thành | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nhựt, thôn Nghiệp Thành | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Trợ, thôn Nghiệp Thành | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 10 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Neo, thôn Hội Phước | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Chùa Phước Long, thôn Hội Phước | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 12 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Diệt, thôn Hội Phước | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 13 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Đinh Hiệp, thôn Hội Phước | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 14 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Hồ Lắc, thôn Hội Phước | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 15 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Khôi, thôn Hội Phước | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 16 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Trần Ngọc Út, thôn Hội Phước (Đường Thống nhất) | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 17 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Gò bà Thân, thôn Hội Phước | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 18 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Long (Nghiệp Thành) | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 19 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà bà Hai | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 20 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - | 249.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |