Trang chủ page 103
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2041 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Khu tái định cư sau lưng trường Trần Đại Nghĩa - Xã Diên Hòa - Xã đồng bằng | - | 238.680 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2042 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến đường còn lại thuộc khu vực 2 - Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - | 78.624 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2043 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các tuyến đường còn lại thuộc khu vực 1 - Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2044 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Thế Thái (thôn 4) đường bê tông rộng 3,5m | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2045 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Đường liên thôn 3,4 (nhà ông Hoàn) | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2046 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Trần Văn Oánh - thôn 4) | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2047 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - tới nhà bà Sen (thôn 2) đường bê tông rộng 3,5m | 196.560 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2048 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Giáp thôn 4 (nhà ông Nguyễn văn Hùng) đường liên thôn | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2049 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Cầu C3 | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2050 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Dương Hữu Trung | 196.560 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2051 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Hữu (hết khu dân cư thôn 5) | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2052 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Hết khu dân cư giáp thôn 1 | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2053 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phan Thanh Giao | 196.560 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2054 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phạm Thanh Hải | 196.560 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2055 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Bảy Bang | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2056 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Kỳ (Xuân Tây) | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2057 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Sáu Đa (Xuân Tây) | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2058 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà thờ Đông Hằng | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2059 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Gần sông Chò | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2060 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Giáp đường đồi Thông tin | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |