Trang chủ page 113
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2241 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Đến nhà ông Kìn đến đình Tây đến nhà ông Nguyễn Bông | 185.328 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2242 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phan Kinh | 185.328 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2243 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Ngã tư ông Lánh | 185.328 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2244 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Tân | 185.328 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2245 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Nhà Nguyễn Quang Dinh đến nhà ông Định Chương | 185.328 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2246 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Ngã ba nhà ông Đẩu | 185.328 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2247 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Nhà thờ cây Vông ra Tỉnh lộ 8 | 252.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2248 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Đình Đại Điền Tây | 252.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2249 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Duy | 252.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2250 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Đường đi nhà thờ Cây Vông (nhà ông Tầm) | 252.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2251 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Nhà ông Kế đến trường Trung học Diên Sơn 1 | 252.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2252 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Đẩu | 252.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2253 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Sơn - Xã đồng bằng | - Cầu Đàng Lội | 252.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2254 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Phước - Xã đồng bằng | - Ông Phan Văn Bá | 149.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2255 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Phước - Xã đồng bằng | - Ông Mân | 205.920 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2256 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Phước - Xã đồng bằng | - | 112.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2257 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Phước - Xã đồng bằng | - | 149.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2258 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Phước - Xã đồng bằng | - | 149.760 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2259 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Phước - Xã đồng bằng | - Giáp đường Cầu Dĩ | 280.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2260 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Phước - Xã đồng bằng | - Giáp ranh xã Diên Hòa | 280.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |