| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Nguyễn Thị Phấn (thửa 24 tờ bản đồ số 23) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Đồn Biên Phòng 364 | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Bần (thửa 156), đến nhà ông Dũng (thửa 233), đến nhà ông Thi (thửa 214), tờ bản đồ số 27 | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Ngô Thị Hạnh (thửa 296 tờ bản đồ số 27) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Nhà ông Diệp (thửa 20 tờ bản đồ số 30) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Cầu Hải Triều | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Lê Minh Quang (thửa 25 tờ bản đồ số 23) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Nguyễn Thị Phấn (thửa 24 tờ bản đồ số 23) | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Đồn Biên Phòng 364 | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 10 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Bần (thửa 156), đến nhà ông Dũng (thửa 233), đến nhà ông Thi (thửa 214), tờ bản đồ số 27 | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Ngô Thị Hạnh (thửa 296 tờ bản đồ số 27) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 12 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Nhà ông Diệp (thửa 20 tờ bản đồ số 30) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 13 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Cầu Hải Triều | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 14 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Lê Minh Quang (thửa 25 tờ bản đồ số 23) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 15 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Lê Minh Quang (thửa 25 tờ bản đồ số 23) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 16 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Nguyễn Thị Phấn (thửa 24 tờ bản đồ số 23) | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 17 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Đồn Biên Phòng 364 | 178.464 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 18 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà ông Bần (thửa 156), đến nhà ông Dũng (thửa 233), đến nhà ông Thi (thửa 214), tờ bản đồ số 27 | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 19 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến nhà bà Ngô Thị Hạnh (thửa 296 tờ bản đồ số 27) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 20 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Hải Triều - Xã Vạn Long | - Đến Nhà ông Diệp (thửa 20 tờ bản đồ số 30) | 129.792 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |