| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Hết HTX Vạn Lương 2 | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Đến cây sộp | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cống ruộng Bà Đồ | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cầu ông Mạnh | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - HTX Vạn Lương 2 | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 10 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Hết HTX Vạn Lương 2 | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 11 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Đến cây sộp | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 12 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 13 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cống ruộng Bà Đồ | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 14 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cầu ông Mạnh | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 15 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 16 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - HTX Vạn Lương 2 | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 17 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 18 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Hết HTX Vạn Lương 2 | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 19 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Đến cây sộp | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 20 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |