Trang chủ page 201
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4001 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phú - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Ngô Văn Bi (thửa 47, tờ 43) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4002 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phú - Xã Vạn Phú | - Đến nhà bà Nguyễn Thị Châu (thửa 557, tờ 20) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4003 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Phú - Xã Vạn Phú | - Đến nhà bà Nguyễn Thị Thu (thửa 3, tờ 35) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4004 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Vinh Huề - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Đình Trí (thửa 02, tờ 50) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4005 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Vinh Huề - Xã Vạn Phú | - Đến Nhà văn hóa mới thôn Vinh Huề (thửa 18, tờ 58) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4006 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Vinh Huề - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tài (thửa 5, tờ 50) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4007 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Vinh Huề - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Võ Văn Trai (thửa 30, tờ 47) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4008 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Vinh Huề - Xã Vạn Phú | - Đến đất bà Nguyễn Thị Châu (thửa 557, tờ 20) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4009 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà bà Trần Thị Năm (thửa 52, tờ 63) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4010 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Lê Ngọc Tài (thửa 281, tờ 59) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4011 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Hồ Văn Luôn (thửa 92, tờ 59) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4012 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Xa (thửa 85, tờ 62) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4013 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Kim Em (thửa 40, tờ 64) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4014 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Hà Văn Chạp (thửa 73, tờ 64) | 216.320 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4015 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Hải (thửa 28, tờ 65) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4016 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Bùi Xuân Thắng (thửa 148, tờ 63) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4017 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Lưu (thửa 33, tờ 59) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4018 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tới (thửa 8, tờ 64) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4019 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 Nam - Xã Vạn Phú | - Đến nhà ông Nguyễn Hoàng Minh (thửa 56, tờ 59) | 405.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4020 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Phú Cang 2 - Xã Vạn Phú | - Đến hết nhà ông Châu Văn Phước (thửa 123, tờ 60) | 297.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |