Trang chủ page 205
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4081 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quảng Phước - Xã Vạn Lương | - Đến hết nhà ông Thơm | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4082 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quảng Phước - Xã Vạn Lương | - Giáp đường sắt | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4083 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quảng Phước - Xã Vạn Lương | - Đến hết nhà ông Huỳnh Khanh | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4084 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quảng Phước - Xã Vạn Lương | - Đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Tùng (Lang) | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4085 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quảng Phước - Xã Vạn Lương | - Đến hết nhà ông Hát | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4086 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quảng Phước - Xã Vạn Lương | - Nhà ông Trị | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4087 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quảng Phước - Xã Vạn Lương | - Nhà ông Trị | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4088 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quảng Phước - Xã Vạn Lương | - Sân phơi HTX Vạn Lương 1 | 266.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4089 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Quảng Phước - Xã Vạn Lương | - | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4090 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Kiểm (thửa 127, tờ 39) | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4091 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Đến ngã ba đường sắt Tân Lập, nhà bà Huỳnh Thị Da (thửa 501, tờ 36) | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4092 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Đến hết nhà ông Võ Thanh Bình (thửa 443, tờ 36) | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4093 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Bùi Công Hân | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4094 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Tây (thầy giáo) | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4095 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Mẹo | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4096 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Nguyễn Trị | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4097 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Đến Tịnh xá Ngọc Hưng | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4098 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Bình | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4099 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Đến hết nhà ông Tâm | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4100 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Tây - Xã Vạn Lương | - Nhà ông Đặng Văn Châu | 366.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |