Trang chủ page 225
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4481 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Nhà ông Lê Quang Hảo (thửa 19, tờ 66) | 224.973 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4482 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Nhà ông Châu Văn Vũ (thửa 242, tờ 71) | 224.973 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4483 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Nhà bà Nguyễn Thị Tám (thửa 80, tờ 66) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4484 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Giáp chợ Xuân Đông (thửa 87, tờ 71) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4485 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Đến đường số 2 | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4486 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Mương NIA nam (thửa 551, tờ bản đồ 32) | 173.056 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4487 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Đến chợ Xuân Đông | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4488 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Đến nhà ông Lê Đình Lợi | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4489 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Đến giáp Biển | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4490 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Xuân Đông - Xã Vạn Hưng | - Đến Ngã rẽ ra vào Trung Tâm Nghiên cứu thủy sản 3 | 237.952 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4491 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đường hẻm ngõ cụt còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - Xã Vạn Bình | - | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4492 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đường hẻm ngõ cụt còn lại thuộc các thôn Bình Trung 1, Trung Dõng 1, 2, 3 - Xã Vạn Bình | - | 212.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4493 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các tuyến đường trong khu dân cư Cây Ké Dưới - Xã Vạn Bình | - | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4494 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các tuyến đường trong khu dân cư Ruộng Thùng - Xã Vạn Bình | - | 399.360 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4495 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Lộc 2 - Xã Vạn Bình | - Đến thửa 07, tờ 22 | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4496 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Lộc 2 - Xã Vạn Bình | - Đến thửa 135, tờ 25 | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4497 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Lộc 2 - Xã Vạn Bình | - Đến nhà ông Dũng | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4498 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Lộc 2 - Xã Vạn Bình | - Đến nhà ông Thạnh (thửa 31 tờ 22) | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4499 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Lộc 1 - Xã Vạn Bình | - Đến thửa 557, tờ 07 | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4500 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Bình Lộc 1 - Xã Vạn Bình | - Thửa 523 tờ 16 | 292.864 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |