Trang chủ page 257
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5121 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn còn lại thuộc các thôn còn lại trong xã - Xã Vạn Lương | - | 119.808 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5122 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Các đoạn còn lại thuộc thôn Hiền Lương và thôn Tân Đức - Xã Vạn Lương | - | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5123 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5124 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Hết HTX Vạn Lương 2 | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5125 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Đến cây sộp | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5126 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5127 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cống ruộng Bà Đồ | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5128 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Cầu ông Mạnh | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5129 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - Ngã tư Mỹ Đồng | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5130 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Mỹ Đồng - Xã Vạn Lương | - HTX Vạn Lương 2 | 159.744 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5131 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến ngã ba giáp đường xuống Bệnh viện | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5132 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến ngã ba giáp đường xuống Bệnh viện | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5133 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến nhà ông Nha | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5134 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến khu dân cư Rọc Chò | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5135 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Giáp biển | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5136 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Giáp biển | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5137 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến giáp biển | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5138 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Giáp biển | 219.648 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5139 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Đến nhà cộng đồng thôn Tân Đức Đông | 299.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 5140 | Khánh Hòa | Huyện Vạn Ninh | Thôn Tân Đức Đông - Xã Vạn Lương | - Nhà bà Hèn | 299.520 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |