Trang chủ page 420
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8381 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8382 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8383 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8384 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8385 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8386 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8387 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8388 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8389 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8390 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8391 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8392 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8393 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 468.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8394 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8395 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8396 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8397 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8398 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8399 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8400 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Lạc - Xã đồng bằng | - | 343.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |