Trang chủ page 447
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8921 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Điền - Xã đồng bằng | - Chợ thôn Đông. | 252.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8922 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Điền - Xã đồng bằng | - Ngã ba ông Ngộ | 252.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8923 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Diên Điền - Xã đồng bằng | - Chợ Đình Trung | 252.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8924 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các vị trí còn lại thuộc khu vực 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - | 89.856 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8925 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Các vị trí còn lại thuộc khu vực 1 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - | 119.808 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8926 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Lê Văn Cường - Xã Diên Lộc | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8927 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Ruộng Gốc Me - Xã Diên Lộc | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8928 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Ngô Sỹ Hùng - Xã Diên Lộc | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8929 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà bà Phan Cẩm Cát Trâm | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8930 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Xẻo | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8931 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Võ Văn Nhường | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8932 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Năng Nổ | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8933 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phan Yên | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8934 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Văn Quân | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8935 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Hàng Luân | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8936 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Tô Nguyễn Thành Hân | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8937 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Văn Chắc | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8938 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Thông | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8939 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Võ Lương Chí | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8940 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Thanh | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |