Trang chủ page 448
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8941 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Võ Khiêm | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8942 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Trần Thọ | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8943 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Ngô Thanh Tuấn | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8944 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà bà Nguyễn Thị Miền | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8945 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Quận | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8946 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Trần Thăng Long | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8947 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nguyễn Đình Hàn | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8948 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Mỹ | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8949 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Giáp ranh xã Suối Tiên | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8950 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phan Văn Tường | 224.640 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8951 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Cầu ông Đường | 224.640 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8952 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Bà Đào Thị Coi, thôn Nghiệp Thành | 119.808 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8953 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Bà Nguyễn Thị Điệp, thôn Nghiệp Thành | 119.808 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8954 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Lê Văn Minh, thôn nghiệp thành | 119.808 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8955 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường liên xã Diên Lạc - Diên Bình - Suối Tiên - Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Giáp ranh xã Suối Tiên | 164.736 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8956 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà bà Giáo, thôn Nghiệp Thành | 119.808 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8957 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nhựt, thôn Nghiệp Thành | 119.808 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8958 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Trợ, thôn Nghiệp Thành | 119.808 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8959 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Nhà ông Neo, thôn Hội Phước | 119.808 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8960 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Đường vào núi Trại 1 và 2 - Xã Bình Lộc - Xã đồng bằng | - Chùa Phước Long, thôn Hội Phước | 119.808 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |