Trang chủ page 455
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9081 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Giáp thôn 4 (nhà ông Nguyễn văn Hùng) đường liên thôn | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9082 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Cầu C3 | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9083 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Dương Hữu Trung | 196.560 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9084 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Hữu (hết khu dân cư thôn 5) | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9085 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Hết khu dân cư giáp thôn 1 | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9086 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phan Thanh Giao | 196.560 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9087 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Phạm Thanh Hải | 196.560 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9088 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Bảy Bang | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9089 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Kỳ (Xuân Tây) | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9090 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Sáu Đa (Xuân Tây) | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9091 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà thờ Đông Hằng | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9092 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Gần sông Chò | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9093 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Giáp đường đồi Thông tin | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9094 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Ngã ba Đồng Hằng | 104.832 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9095 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9096 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Trực (Xuân Đông) | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9097 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9098 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Nguyễn Ngọc Liên (Xuân Tây) | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9099 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Nhà ông Châu (Đồng Hằng) | 144.144 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9100 | Khánh Hòa | Huyện Diên Khánh | Xã Xuân Đồng - Xã đồng bằng | - Giáp ranh xã Diên Lâm (Tỉnh lộ 8) | 196.560 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |