Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Dọc đường Quốc lộ 26 | - Ngã ba Tỉnh lộ 6 (đường đi Ninh Trang) | 352.800 | 176.400 | 105.840 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Dọc đường Quốc lộ 26 | - Km 12 (Đoạn qua xã Ninh Xuân) | 352.800 | 176.400 | 105.840 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Dọc đường Quốc lộ 26 | - Giáp ranh xã Ninh Xuân | 806.400 | 403.200 | 241.920 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Dọc đường Quốc lộ 26 | - Phía Đông cầu Bến Gành | 907.200 | 453.600 | 272.160 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |