Trang chủ page 59
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1161 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - | 144.144 | 104.832 | 78.624 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1162 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết khu dân cư Bến Ghe | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1163 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cống CT3 | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1164 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cống ông Dạ | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1165 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Mương N8 | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1166 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Mương N12 | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1167 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Gò Sạn | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1168 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết kho HTX số 2 | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1169 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thanh Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cầu Dong | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1170 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thanh Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết trụ sở UBND xã Ninh Quang | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1171 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thanh Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết nhà ông Nguyễn Sơn | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1172 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thanh Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết nhà ông Mồi | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1173 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thanh Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Bình biến áp | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1174 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thanh Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết nhà bà Nguyễn Thị Bót | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1175 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thanh Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cầu Sấu | 245.700 | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1176 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Thanh Mỹ - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cửa hàng HTX số 1 | 245.700 | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1177 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Vạn Hữu - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Nhà ông Võ Đại | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1178 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Vạn Hữu - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Mương nước tiếp giáp xã Ninh Bình | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1179 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Vạn Hữu - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cầu ông Miễn | 245.700 | 180.180 | 131.040 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1180 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Vạn Hữu - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Phía Nam nhà ông Ngô Thọ | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |