Trang chủ page 2
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết khu dân cư Bến Ghe | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 22 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cống CT3 | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 23 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Cống ông Dạ | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 24 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Mương N8 | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 25 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Mương N12 | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 26 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Gò Sạn | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 27 | Khánh Hòa | Thị xã Ninh Hòa | Thôn Tân Quang - Xã Ninh Quang - Xã đồng bằng | - Hết kho HTX số 2 | 180.180 | 131.040 | 98.280 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |