| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Ngọc Linh - | 39.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Mường Hoong - | 39.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Xốp - | 52.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Choong - | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk PLô - | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Man - | 62.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Nhoong - | 52.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Pék - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Kroong - | 78.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Môn - | 83.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Long - | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Ngọc Linh - | 49.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 13 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Mường Hoong - | 49.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 14 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Xốp - | 65.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 15 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Choong - | 75.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 16 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk PLô - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 17 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Man - | 78.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 18 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Nhoong - | 65.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 19 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Pék - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 20 | Kon Tum | Huyện Đăk Glei | Các khu vực khác tại nông thôn | Xã Đăk Kroong - | 98.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |