| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường nội bộ số 2 - | 3.080.000 | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường nội bộ số 1 - | 3.080.000 | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường quy hoạch số 3 - | 3.080.000 | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường quy hoạch - | 3.360.000 | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường nội bộ số 2 - | 3.850.000 | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường nội bộ số 1 - | 3.850.000 | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường quy hoạch số 3 - | 3.850.000 | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường quy hoạch - | 4.200.000 | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường nội bộ số 2 - | 3.080.000 | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường nội bộ số 1 - | 3.080.000 | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường quy hoạch số 3 - | 3.080.000 | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | 04 tuyến đường thuộc khu vực chợ Kon Plông | Đường quy hoạch - | 3.360.000 | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |