| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Các tuyến đường quy hoạch khu Trung tâm Thương mại và nhà ở mật độ cao | Các đường Quy hoạch khu Trung tâm Thương mại còn lại - | 3.024.000 | 1.814.400 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Các tuyến đường quy hoạch khu Trung tâm Thương mại và nhà ở mật độ cao | Các đường Quy hoạch khu Trung tâm Thương mại còn lại - | 3.780.000 | 2.268.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Huyện Kon Plông | Các tuyến đường quy hoạch khu Trung tâm Thương mại và nhà ở mật độ cao | Các đường Quy hoạch khu Trung tâm Thương mại còn lại - | 3.024.000 | 1.814.400 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |