| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | A Gió | Toàn bộ - | 903.000 | 542.000 | 271.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | A Gió | Toàn bộ - | 722.400 | 433.600 | 216.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | A Gió | Toàn bộ - | 722.400 | 433.600 | 216.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |