| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | A Ninh | Toàn bộ - | 2.205.000 | 1.323.000 | 662.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | A Ninh | Toàn bộ - | 1.764.000 | 1.058.400 | 529.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Kon Tum | Huyện Ngọc Hồi | A Ninh | Toàn bộ - | 1.764.000 | 1.058.400 | 529.600 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |