Trang chủ page 307
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6121 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Duy Tân | Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Nhi (Số nhà 234) - Đến hết đất nhà ông Cường Huệ (Số nhà 153) | 315.000 | 210.000 | 120.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6122 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Duy Tân | Từ đường Hùng Vương - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Nhi (Số nhà 234) | 360.000 | 240.000 | 135.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6123 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Thi Sách | Toàn bộ - | 345.000 | 240.000 | 135.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6124 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Lê Lợi | Toàn bộ - | 330.000 | 225.000 | 135.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6125 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Lê Quý Đôn | Toàn bộ - | 360.000 | 240.000 | 135.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6126 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Trần Kiên | Toàn bộ - | 360.000 | 240.000 | 135.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6127 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Hùng Vương | Từ cầu Huyện đội - Đến biển nội thị trấn (về hướng TT. Măng Đen) | 156.000 | 104.000 | 78.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6128 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Hùng Vương | Từ cầu Bệnh viện - Đến cầu Huyện đội | 840.000 | 580.000 | 340.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6129 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Hùng Vương | Từ giáp đất nhà ông Sỹ Trang (Số nhà 263) - Đến cầu Bệnh viện | 525.000 | 360.000 | 210.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6130 | Kon Tum | Huyện Kon Rẫy | Hùng Vương | Từ Biển nội thị trấn (về phía Kon Tum) - Đến hết giáp đất nhà ông Sỹ Trang (Số nhà 263) | 189.000 | 130.000 | 91.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6131 | Kon Tum | Huyện Sa Thầy | Huyện Sa Thầy (tại các xã) | Đối với đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6132 | Kon Tum | Huyện Sa Thầy | Thị trấn Sa Thầy (Tại thị trấn) | Đối với đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - | 19.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6133 | Kon Tum | Huyện Sa Thầy | Huyện Sa Thầy (tại các xã) | - | 13.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6134 | Kon Tum | Huyện Sa Thầy | Thị trấn Sa Thầy (Tại thị trấn) | - | 16.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 6135 | Kon Tum | Huyện Sa Thầy | Huyện Sa Thầy (tại các xã) | - | 17.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6136 | Kon Tum | Huyện Sa Thầy | Thị trấn Sa Thầy (Tại thị trấn) | - | 19.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 6137 | Kon Tum | Huyện Sa Thầy | Huyện Sa Thầy (tại các xã) | - | 6.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6138 | Kon Tum | Huyện Sa Thầy | Thị trấn Sa Thầy (Tại thị trấn) | - | 7.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 6139 | Kon Tum | Huyện Sa Thầy | Huyện Sa Thầy (tại các xã) | - | 13.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lâu năm |
| 6140 | Kon Tum | Huyện Sa Thầy | Thị trấn Sa Thầy (Tại thị trấn) | - | 16.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lâu năm |