| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Cao Bá Quát | Hẻm 23 - | 880.000 | 572.000 | 396.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Cao Bá Quát | Hẻm 72 - | 880.000 | 572.000 | 396.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Cao Bá Quát | Toàn bộ - | 1.350.000 | 891.000 | 594.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Cao Bá Quát | Hẻm 23 - | 704.000 | 457.600 | 316.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Cao Bá Quát | Hẻm 72 - | 704.000 | 457.600 | 316.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Cao Bá Quát | Toàn bộ - | 1.080.000 | 712.800 | 475.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Cao Bá Quát | Hẻm 23 - | 704.000 | 457.600 | 316.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Cao Bá Quát | Hẻm 72 - | 704.000 | 457.600 | 316.800 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Cao Bá Quát | Toàn bộ - | 1.080.000 | 712.800 | 475.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |