| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đặng Thái Thân | Hẻm 06 - | 1.100.000 | 726.000 | 484.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đặng Thái Thân | Hẻm 02 - | 1.100.000 | 726.000 | 484.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đặng Thái Thân | Toàn bộ - | 1.953.000 | 1.271.000 | 868.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đặng Thái Thân | Hẻm 06 - | 880.000 | 580.800 | 387.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đặng Thái Thân | Hẻm 02 - | 880.000 | 580.800 | 387.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đặng Thái Thân | Toàn bộ - | 1.562.400 | 1.016.800 | 694.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đặng Thái Thân | Hẻm 06 - | 880.000 | 580.800 | 387.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đặng Thái Thân | Hẻm 02 - | 880.000 | 580.800 | 387.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đặng Thái Thân | Toàn bộ - | 1.562.400 | 1.016.800 | 694.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |