| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Đường bê tông liền kề Số nhà 150 đường Đinh Công Tráng - | 900.000 | 585.000 | 405.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Hẻm 132 - | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Hẻm 74 - | 1.200.000 | 792.000 | 528.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Hẻm 81 - | 1.449.000 | 943.000 | 644.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Ngô Thì Nhậm - Trường Chinh | 4.320.000 | 2.808.000 | 1.944.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Duy Tân - Ngô Thì Nhậm | 4.050.000 | 2.646.000 | 1.809.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Đường bê tông liền kề Số nhà 150 đường Đinh Công Tráng - | 720.000 | 468.000 | 324.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Hẻm 132 - | 960.000 | 633.600 | 422.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Hẻm 74 - | 960.000 | 633.600 | 422.400 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Hẻm 81 - | 1.159.200 | 754.400 | 515.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Ngô Thì Nhậm - Trường Chinh | 3.456.000 | 2.246.400 | 1.555.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Duy Tân - Ngô Thì Nhậm | 3.240.000 | 2.116.800 | 1.447.200 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Đường bê tông liền kề Số nhà 150 đường Đinh Công Tráng - | 720.000 | 468.000 | 324.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Hẻm 132 - | 960.000 | 633.600 | 422.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Hẻm 74 - | 960.000 | 633.600 | 422.400 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Hẻm 81 - | 1.159.200 | 754.400 | 515.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Ngô Thì Nhậm - Trường Chinh | 3.456.000 | 2.246.400 | 1.555.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Đinh Công Tráng | Duy Tân - Ngô Thì Nhậm | 3.240.000 | 2.116.800 | 1.447.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |