| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Trụ sở UBND xã - Nghĩa địa thôn Kon Tum KNâm 2 | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Suối Đăk Rơ Wa - Thôn Kon JơRi và Thôn Kon KTu | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Ngã ba Trạm Y tế xã - Suối Đăk Rơ Wa | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Điểm trường thôn Kon Tum KPơng 2 - Hết thôn Kon Tum KNâm 2 | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Ngã ba Trạm Y tế xã - Thôn Kon Tum KPơng 2 (điểm trường thôn) | 370.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Trụ sở UBND xã - Nghĩa địa thôn Kon Tum KNâm 2 | 201.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Suối Đăk Rơ Wa - Thôn Kon JơRi và Thôn Kon KTu | 236.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Ngã ba Trạm Y tế xã - Suối Đăk Rơ Wa | 307.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Điểm trường thôn Kon Tum KPơng 2 - Hết thôn Kon Tum KNâm 2 | 201.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Ngã ba Trạm Y tế xã - Thôn Kon Tum KPơng 2 (điểm trường thôn) | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Trụ sở UBND xã - Nghĩa địa thôn Kon Tum KNâm 2 | 201.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Suối Đăk Rơ Wa - Thôn Kon JơRi và Thôn Kon KTu | 236.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Ngã ba Trạm Y tế xã - Suối Đăk Rơ Wa | 307.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Điểm trường thôn Kon Tum KPơng 2 - Hết thôn Kon Tum KNâm 2 | 201.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Kon Tum | Thành phố Kon Tum | Giá đất ở các khu vực khác tại nông thôn - Xã Đăk Rơ Wa | Ngã ba Trạm Y tế xã - Thôn Kon Tum KPơng 2 (điểm trường thôn) | 296.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |